Giới thiệu chung về hàm Concatenate trong Excel

CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI THƯ VIỆN HỌC TẬP & ĐÀO TẠO CƠ BẢN

Giới thiệu chung về hàm Concatenate trong Excel

Excel

Bắt đầu sử dụng Excel

Công thức và hàm

Nhập và phân tích dữ liệu

Định dạng dữ liệu

Xử lý sự cố

Excel 2016

Trong bảng tính Excel của bạn, dữ liệu không phải lúc nào cũng được cấu trúc theo nhu cầu của bạn. Thường thì bạn có thể muốn chia nội dung của một ô thành nhiều ô, hoặc làm ngược lại – kết hợp dữ liệu từ hai cột trở lên vào một cột đơn. Ví dụ phổ biến về việc phải ghép nối trong Excel là nhập tên và địa chỉ, kết hợp văn bản với giá trị được định hướng bằng công thức, hiển thị ngày và giờ với định dạng mong muốn, để đặt tên,..Và hàm Concatenate trong Excel làm được tất cả những công việc đó.

1. “Concatenate” trong Excel là gì?

Về bản chất, có hai cách để kết hợp dữ liệu trong bảng tính Excel:

  • Hợp nhất các ô
  • Kết nối các giá trị của ô.

Khi bạn gộp các ô, nghĩa là hợp nhất hai hoặc nhiều ô vào một ô đơn lẻ. Kết quả là bạn có một ô lớn hơn được hiển thị trên nhiều hàng và / hoặc cột trong bảng tính.

Khi bạn nối các ô trong Excel, bạn chỉ ghép nội dung của các ô đó. Nói cách khác, ghép trong Excel là quá trình kết hợp hai hoặc nhiều giá trị với nhau. Phương pháp này thường được sử dụng để kết hợp một vài đoạn văn bản nằm trong các ô khác nhau (về mặt kỹ thuật, chúng được gọi là text strings hoặc simply strings đơn giản) hoặc chèn một giá trị được tính toán bằng công thức ở giữa một số văn bản.

Hình sau đây thể hiện sự khác biệt giữa hai phương pháp này:

Hàm Concatenate trong Excel

Hàm Concatenate trong Excel

Kết hợp các ô trong Excel là chủ đề của bài viết tiếp theo của chúng ta, và trong hướng dẫn này, chúng ta sẽ có hai cách giải quyết để nối các chuỗi trong Excel – bằng cách sử dụng hàm CONCATENATE và toán tử  & .

2. Hàm Concatenate trong Excel

Hàm CONCATENATE trong Excel được thiết kế để nối các đoạn văn bản khác nhau lại hoặc kết hợp các giá trị từ một vài ô vào một ô.

Cú pháp của CONCATENATE như sau:

CONCATENATE (text1, [text2], …)

Trong đó text  là một chuỗi văn bản, tham chiếu ô hoặc giá trị trong công thức.

Dưới đây là một vài ví dụ về cách sử dụng hàm CONCATENATE trong Excel.

2.1. Kết nối các giá trị của một số ô

Công thức CONCATENATE đơn giản nhất để kết hợp các giá trị của ô A1 và B1 như sau:

=CONCATENATE(A1, B1)

Xin lưu ý rằng các giá trị sẽ được đan lại với nhau mà không có dấu phân tách, như trong hàng 2 trong hình bên dưới.

Để tách các giá trị với khoảng trắng, hãy nhập “” vào đối số thứ hai, như trong dòng 3 trong ảnh chụp màn hình dưới đây.

=CONCATENATE(A1, ” “, B1)

2.2. Kết nối chuỗi văn bản và giá trị di động

Không có điều gì hạn chế hàm CONCATENATE chỉ nối giá trị của ô. Bạn có thể sử dụng nó để nối các chuỗi văn bản khác nhau để làm cho kết quả có ý nghĩa hơn. Ví dụ:

=CONCATENATE(A1, ” “, B1, ” completed”)

Công thức trên cho người dùng biết rằng công việc nào đó đã hoàn thành, như trong hàng hai trong hình dưới đây. Xin lưu ý rằng chúng ta thêm một dấu cách trước chữ ” completed ” để tách các chuỗi văn bản được nối.

Đương nhiên, bạn có thể thêm một chuỗi văn bản ngay từ đầu hoặc ở giữa công thức Concatenate của bạn:

=CONCATENATE(“See “, A1, ” “, B1)

Một khoảng trống (“”) được thêm vào giữa các giá trị kết hợp, để kết quả hiển thị như là “Project1 ” chứ không phải là “Project1 “.

2.3. Kết nối một chuỗi văn bản và một giá trị từ trong công thức tính toán

Để làm cho kết quả trả lại bằng một số công thức dễ hiểu hơn cho người dùng, bạn có thể nối nó với một chuỗi văn bản để giải thích giá trị thực sự là gì.

Ví dụ, bạn có thể sử dụng công thức sau đây để trả lại ngày hiện tại:

=CONCATENATE(“Today is “,TEXT(TODAY(), “dd-mmm-yy”))

Bạn có thể thành thạo ngay kỹ năng tin học văn phòng từ giảng viên FPT- Arena chỉ với 280,000Đ