Nguyên tắc sống còn: Không bao giờ để khung hình chết dí một chỗ. Mỗi bài tập dưới đây hướng dẫn học viên băm nhỏ 1 hành động bình thường thành 5 cỡ cảnh khác nhau (MCU, CU, Macro, POV/OTS, Low angle) ngay tại bàn học, tải trọn vẹn từng trạng thái tâm lý trong video voice-over. Sau khi thành thạo, học viên có thể mang về quay lại ở các bối cảnh đời thực tương đương.
Bài tập 01
Âu phục blazer may đo navy
Bài tập 02
Áo phông đen tối giản trẻ trung
Bài tập 03
Đồ thể thao polo navy năng động
Bài tập 04
Sơ mi xanh nhạt xắn tay áo kiểu giảng viên
Bài tập 05
Áo len dệt kim mỏng màu be ấm áp
Bài tập 06
Áo khoác denim bụi bặm
Bài tập 07
Áo hoodie xám tối giản
Bài tập 08
Áo sơ mi kẻ caro nhã nhặn
Bài tập 09
Áo thun đen tối giản + Tai nghe over-ear
Bài tập 10
Áo blazer linen trẻ trung
Bài tập 11
Áo sơ mi trắng cổ bẻ lịch thiệp
Bài tập 12
Áo gió thể thao / Bomber jacket năng động
Trung cảnh (MCU)
00:00 - 02.5s
| Cỡ cảnh: | Trung cảnh (MCU) |
| Góc máy: | Ngang tầm mắt (0°) |
| Hướng: | Chếch 45° bên trái |
Cận cảnh (CU)
02.5s - 04.5s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh (CU) |
| Góc máy: | Hất nhẹ 15° từ dưới lên |
| Hướng: | Chính diện xuyên mép laptop |
Đặc tả (Macro ECU)
04.5s - 07.0s
| Cỡ cảnh: | Đặc tả (Macro ECU) |
| Góc máy: | Góc cao 60° chúc xuống |
| Hướng: | Từ trên xuống chếch phải |
Cận qua vai (OTS)
07.0s - 09.5s
| Cỡ cảnh: | Cận qua vai (OTS) |
| Góc máy: | Ngang vai cao 20° |
| Hướng: | Sau lưng chếch vai phải |
Cận góc thấp (Low ECU)
09.5s - 12.0s
| Cỡ cảnh: | Cận góc thấp (Low ECU) |
| Góc máy: | Sát mặt bàn (0°) |
| Hướng: | Ngang mặt bàn bên phải |
Trung cận (MCU)
00:00 - 02.5s
| Cỡ cảnh: | Trung cận (MCU) |
| Góc máy: | Ngang tầm mắt (0°) |
| Hướng: | Chếch 30° bên phải |
Cận cảnh (CU)
02.5s - 04.5s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh (CU) |
| Góc máy: | Ngang mặt bàn 15° |
| Hướng: | Chính diện ngón tay |
Đặc tả (Macro ECU)
04.5s - 07.0s
| Cỡ cảnh: | Đặc tả (Macro ECU) |
| Góc máy: | Góc cao 70° chúc xuống |
| Hướng: | Thẳng đứng trên trang sổ |
Góc qua vai (OTS)
07.0s - 09.5s
| Cỡ cảnh: | Góc qua vai (OTS) |
| Góc máy: | Cao ngang vai 25° |
| Hướng: | Từ sau lưng nhìn chéo sang |
Góc thấp (Low Angle)
09.5s - 12.0s
| Cỡ cảnh: | Góc thấp (Low Angle) |
| Góc máy: | Sát mặt bàn hất lên 20° |
| Hướng: | Chính diện khuôn mặt |
Trung cận (MCU)
00:00 - 02.5s
| Cỡ cảnh: | Trung cận (MCU) |
| Góc máy: | Ngang ngực 0° |
| Hướng: | Chếch 30° trực diện |
Cận cảnh (CU)
02.5s - 04.5s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh (CU) |
| Góc máy: | Ngang màn hình 20° |
| Hướng: | Chính diện ngón cái |
Đặc tả (Macro ECU)
04.5s - 07.0s
| Cỡ cảnh: | Đặc tả (Macro ECU) |
| Góc máy: | Ngang lưng máy |
| Hướng: | Chĩa thẳng ống kính |
Góc nhìn chủ quan (POV)
07.0s - 09.5s
| Cỡ cảnh: | Góc nhìn chủ quan (POV) |
| Góc máy: | Ngang tầm mắt |
| Hướng: | Khung hình điện thoại |
Góc thấp (Low Angle)
09.5s - 12.0s
| Cỡ cảnh: | Góc thấp (Low Angle) |
| Góc máy: | Mặt bàn hất lên 25° |
| Hướng: | Chính diện người quay |
Trung cận (MCU)
00:00 - 02.5s
| Cỡ cảnh: | Trung cận (MCU) |
| Góc máy: | Góc chúc 35° xuống |
| Hướng: | Chếch phải 45° |
Cận cảnh (CU)
02.5s - 04.5s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh (CU) |
| Góc máy: | Ngang mép bàn |
| Hướng: | Chính diện màn hình |
Cận góc thấp (Low CU)
04.5s - 07.0s
| Cỡ cảnh: | Cận góc thấp (Low CU) |
| Góc máy: | Hất lên 30° từ bàn |
| Hướng: | Chếch trái nhìn bảng |
Đặc tả (Macro ECU)
07.0s - 09.5s
| Cỡ cảnh: | Đặc tả (Macro ECU) |
| Góc máy: | Góc cao 80° thẳng đứng |
| Hướng: | Ngòi bút trên trang vở |
Trung cận (MCU)
09.5s - 12.0s
| Cỡ cảnh: | Trung cận (MCU) |
| Góc máy: | Ngang tầm mắt |
| Hướng: | Chếch 30° trực diện |
Trung cảnh (MCU)
00:00 - 02.5s
| Cỡ cảnh: | Trung cảnh (MCU) |
| Góc máy: | Ngang ngực 0° |
| Hướng: | Chếch 30° đón nắng |
Cận cảnh (CU)
02.5s - 04.5s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh (CU) |
| Góc máy: | Ngang mặt bàn |
| Hướng: | Chính diện hai tay |
Đặc tả (Macro ECU)
04.5s - 07.0s
| Cỡ cảnh: | Đặc tả (Macro ECU) |
| Góc máy: | Ngang miệng cốc |
| Hướng: | Chếch ngược sáng |
Góc nhìn rộng (Wide OTS)
07.0s - 09.5s
| Cỡ cảnh: | Góc nhìn rộng (Wide OTS) |
| Góc máy: | Ngang vai |
| Hướng: | Hướng ra dãy bàn ghế |
Cận cảnh khuôn mặt (CU)
09.5s - 12.0s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh khuôn mặt (CU) |
| Góc máy: | Ngang tầm mắt |
| Hướng: | Chính diện ống kính |
Trung cận (MCU)
00:00 - 02.5s
| Cỡ cảnh: | Trung cận (MCU) |
| Góc máy: | Ngang tầm mắt |
| Hướng: | Chếch 35° bên trái |
Cận cảnh (CU)
02.5s - 04.5s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh (CU) |
| Góc máy: | Ngang màn hình |
| Hướng: | Chính diện ngón trỏ |
Đặc tả (Macro ECU)
04.5s - 07.0s
| Cỡ cảnh: | Đặc tả (Macro ECU) |
| Góc máy: | Thẳng đứng màn hình |
| Hướng: | Cận cảnh giao diện |
Góc nhìn môi trường (OTS)
07.0s - 09.5s
| Cỡ cảnh: | Góc nhìn môi trường (OTS) |
| Góc máy: | Ngang cằm |
| Hướng: | Quét sang bạn bè |
Góc thấp (Low Angle)
09.5s - 12.0s
| Cỡ cảnh: | Góc thấp (Low Angle) |
| Góc máy: | Mặt bàn hất lên 15° |
| Hướng: | Chính diện khuôn mặt |
Trung cận (MCU)
00:00 - 02.5s
| Cỡ cảnh: | Trung cận (MCU) |
| Góc máy: | Ngang ngực |
| Hướng: | Chính diện bàn học |
Cận cảnh (CU)
02.5s - 04.5s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh (CU) |
| Góc máy: | Góc nghiêng 20° |
| Hướng: | Dọc theo cánh tay |
Đặc tả (Macro ECU)
04.5s - 07.0s
| Cỡ cảnh: | Đặc tả (Macro ECU) |
| Góc máy: | Thẳng đứng màn hình |
| Hướng: | Chính diện con số |
Góc cao (High Angle)
07.0s - 09.5s
| Cỡ cảnh: | Góc cao (High Angle) |
| Góc máy: | Chúc 45° từ trên xuống |
| Hướng: | Toàn cảnh bàn học |
Cận cảnh khuôn mặt (CU)
09.5s - 12.0s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh khuôn mặt (CU) |
| Góc máy: | Ngang tầm mắt |
| Hướng: | Chính diện |
Trung cận (MCU)
00:00 - 02.5s
| Cỡ cảnh: | Trung cận (MCU) |
| Góc máy: | Ngang tầm mắt |
| Hướng: | Chếch 30° bên phải |
Cận cảnh (CU)
02.5s - 04.5s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh (CU) |
| Góc máy: | Ngang ngực |
| Hướng: | Chính diện hai bàn tay |
Đặc tả (Macro ECU)
04.5s - 07.0s
| Cỡ cảnh: | Đặc tả (Macro ECU) |
| Góc máy: | Thẳng đứng màn hình |
| Hướng: | Lấy nét banner thông báo |
Góc nhìn hai người (Two-shot)
07.0s - 09.5s
| Cỡ cảnh: | Góc nhìn hai người (Two-shot) |
| Góc máy: | Ngang vai |
| Hướng: | Lia sang bạn kế bên |
Cận cảnh khuôn mặt (CU)
09.5s - 12.0s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh khuôn mặt (CU) |
| Góc máy: | Ngang tầm mắt hất nhẹ |
| Hướng: | Chính diện |
Trung cận (MCU)
00:00 - 02.5s
| Cỡ cảnh: | Trung cận (MCU) |
| Góc máy: | Ngang tầm mắt |
| Hướng: | Chếch 45° bên trái |
Cận cảnh (CU)
02.5s - 04.5s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh (CU) |
| Góc máy: | Ngang bàn phím |
| Hướng: | Chếch nhìn màn hình |
Đặc tả (Macro ECU)
04.5s - 07.0s
| Cỡ cảnh: | Đặc tả (Macro ECU) |
| Góc máy: | Góc cao 60° |
| Hướng: | Chính diện bàn phím |
Cận cảnh ánh mắt (CU Eyes)
07.0s - 09.5s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh ánh mắt (CU Eyes) |
| Góc máy: | Ngang tầm mắt |
| Hướng: | Chính diện |
Góc thấp (Low Angle)
09.5s - 12.0s
| Cỡ cảnh: | Góc thấp (Low Angle) |
| Góc máy: | Sát mặt bàn hất lên |
| Hướng: | Chếch 30° |
Trung cảnh (MCU)
00:00 - 02.5s
| Cỡ cảnh: | Trung cảnh (MCU) |
| Góc máy: | Ngang ngực |
| Hướng: | Chếch 35° giữa 2 người |
Cận cảnh (CU)
02.5s - 04.5s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh (CU) |
| Góc máy: | Góc nghiêng 45° |
| Hướng: | Mặt bàn học |
Đặc tả (Macro ECU)
04.5s - 07.0s
| Cỡ cảnh: | Đặc tả (Macro ECU) |
| Góc máy: | Thẳng đứng 80° |
| Hướng: | Chính diện trang sổ |
Góc hai người (Two-shot)
07.0s - 09.5s
| Cỡ cảnh: | Góc hai người (Two-shot) |
| Góc máy: | Ngang cằm |
| Hướng: | Bắt tương tác hai bên |
Góc thấp (Low Angle)
09.5s - 12.0s
| Cỡ cảnh: | Góc thấp (Low Angle) |
| Góc máy: | Hất lên từ mép bàn |
| Hướng: | Chính diện |
Trung cảnh (MCU)
00:00 - 02.5s
| Cỡ cảnh: | Trung cảnh (MCU) |
| Góc máy: | Ngang ngực |
| Hướng: | Chếch 30° trực diện |
Cận cảnh (CU)
02.5s - 04.5s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh (CU) |
| Góc máy: | Ngang mặt bàn |
| Hướng: | Chính diện chân máy |
Đặc tả (Macro ECU)
04.5s - 07.0s
| Cỡ cảnh: | Đặc tả (Macro ECU) |
| Góc máy: | Ngang ống kính |
| Hướng: | Chĩa thẳng mắt camera |
Góc toàn qua vai (Wide OTS)
07.0s - 09.5s
| Cỡ cảnh: | Góc toàn qua vai (Wide OTS) |
| Góc máy: | Từ sau vai người nói |
| Hướng: | Hướng xuống lớp học |
Cận cảnh khuôn mặt (CU)
09.5s - 12.0s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh khuôn mặt (CU) |
| Góc máy: | Ngang tầm mắt |
| Hướng: | Chính diện |
Trung cảnh (MCU)
00:00 - 02.5s
| Cỡ cảnh: | Trung cảnh (MCU) |
| Góc máy: | Ngang ngực |
| Hướng: | Chếch 30° khung cửa |
Cận cảnh (CU)
02.5s - 04.5s
| Cỡ cảnh: | Cận cảnh (CU) |
| Góc máy: | Ngang mép bàn |
| Hướng: | Chính diện nắp máy |
Đặc tả (Macro ECU)
04.5s - 07.0s
| Cỡ cảnh: | Đặc tả (Macro ECU) |
| Góc máy: | Ngang thân balo |
| Hướng: | Chính diện đường khóa |
Góc nhìn phối cảnh (POV/Wide)
07.0s - 09.5s
| Cỡ cảnh: | Góc nhìn phối cảnh (POV/Wide) |
| Góc máy: | Ngang tầm mắt |
| Hướng: | Hướng ra hành lang |
Trung cận (MCU)
09.5s - 12.0s
| Cỡ cảnh: | Trung cận (MCU) |
| Góc máy: | Ngang tầm mắt |
| Hướng: | Nhìn lại ống kính |